trừ phục

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ bỏ đồ tang khi hết hạn để tang: "trừ phục" một nghi lễ trong phong tục cổ truyền, đánh dấu việc chấm dứt thời kỳ để tang bằng cách cởi bỏ trang phục tang (áo , khăn tang...).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau ba năm, gia đình cử hành lễ trừ phục cho người quá cố. (Sau ba năm, gia đình tổ chức lễ bỏ đồ tang cho người đã khuất.)
    • Theo lệ , lễ trừ phục được tiến hành rất trang nghiêm. (Theo tục lệ xưa, lễ bỏ đồ tang được tiến hành rất trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm lễ trừ phục": cử hành nghi thức chính thức để kết thúc tang chế.
    • Con cháu tề tựu đông đủ để làm lễ trừ phục cho cụ ông. (Con cháu tụ họp đông đủ để cử hành lễ bỏ đồ tang cho cụ ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Mãn tang (động từ): kết thúc thời gian để tang, thường đi trước hoặc liên quan đến lễ "trừ phục".

    • Gia đình đã mãn tang làm lễ trừ phục. (Gia đình đã hết hạn để tang làm lễ bỏ đồ tang.)
  • Đoạn tang (động từ): chấm dứt tang chế, có nghĩa tương tự "mãn tang".

    • Sau khi đoạn tang, họ mới có thể tiến hành lễ trừ phục. (Sau khi chấm dứt tang chế, họ mới có thể tiến hành lễ bỏ đồ tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ hết tang: nghi thức kết thúc thời kỳ để tang (cách gọi thông dụng, dễ hiểu hơn).
  • Lễ cởi đồ tang: cách nói mô tả trực tiếp hành động trong nghi lễ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ: "Trừ phục" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, sách sử hoặc khi nói về phong tục xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ dễ hiểu hơn như "lễ hết tang" hay "bỏ đồ tang".
  • Ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản nghi lễ, phong tục học hoặc khi mô tả các tập quán truyền thống một cách trang trọng.
  1. Lễ bỏ đồ tang khi hết trở ().